braunrot
B2//ˈbʁaʊ̯nˌʁoːt//
màu nâu đỏ
brown-red
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Ein braunrotes Pferd stand auf der Wiese. — Một con ngựa nâu đỏ đang đứng trên đồng cỏ.
- Die braunrote Farbe des Ziegels ist typisch. — Màu nâu đỏ của gạch rất đặc trưng.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép màu sắc.