brennendes
B2//bʁənəndəs//
đang cháy
burning (inflected)
- Chủ đề
- notfall-sicherheit
Câu ví dụ
- Ein brennendes Haus sahen wir. — Chúng tôi thấy một ngôi nhà đang cháy.
- Brennendes Holz knisterte. — Củi đang cháy kêu lách tách.
Mẹo ghi nhớ
- Dạng biến tố của 'brennend'.