die
Bresche
B2//ˈbʁɛʃə//
lỗ hổng
breach, gap
- Số nhiều
- die Breschen
- Chủ đề
- military-strategie
Câu ví dụ
- Die Soldaten legten eine Bresche in die Mauer. — Những người lính đã tạo một lỗ hổng trên tường.
- Für jemanden in die Bresche springen (fig.). — Nhảy vào lỗ hổng cho ai đó (che chở / thay thế).
Mẹo ghi nhớ
- Thành ngữ: 'in die Bresche springen' = thay thế / bảo vệ ai đó.