die
Briefwahl
B2//ˈbʁiːfˌvaːl//
bỏ phiếu qua thư
postal vote, mail-in ballot
- Số nhiều
- -
- Chủ đề
- politik-wahlen
Câu ví dụ
- Briefwahl ist für Auslandsdeutsche wichtig. — Bỏ phiếu qua thư rất quan trọng đối với người Đức ở nước ngoài.
- Er beantragte Briefwahl. — Anh ấy đã đăng ký bỏ phiếu qua thư.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Brief' + 'Wahl'.