die
Bronze
B2//ˈbrɔ̃sə//
đồng thau
bronze
- Số nhiều
- -
- Chủ đề
- materialien-stoffe
Câu ví dụ
- Die Statue ist aus Bronze gegossen. — Bức tượng được đúc bằng đồng.
- Bronze ist eine Legierung aus Kupfer und Zinn. — Đồng là hợp kim của đồng và thiếc.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn từ tiếng Ý 'bronzo'.