der
Broterwerber
B2//bʁɔtəʁvəʁbɐ//
người kiếm sống, người làm việc
breadwinner
- Số nhiều
- die Broterwerber
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Der Broterwerber der Familie arbeitet hart. — Người trụ cột gia đình làm việc vất vả.
- Ohne Broterwerber kein Einkommen. — Không có người kiếm tiền thì không có thu nhập.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'Broterwerb' + '-er'.