der
Brummer
B2//ˈbʁʊmɐ//
con bọ cánh cứng, vật nặng
bumblebee, heavy thing
- Số nhiều
- die Brummer
- Chủ đề
- tiere-natur
Câu ví dụ
- Ein Brummer flog ins Zimmer. — Một con ong nghệ bay vào phòng.
- Der Lastwagen ist ein Brummer. — Xe tải là một chiếc xe nặng nề (khẩu ngữ).
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'brummen' + '-er'.