der
Bruttoumsatz
B2//ˈbʁʊtoˌʔʊmzat͡s//
doanh thu tổng
gross revenue
- Số nhiều
- die Bruttoumsätze
- Chủ đề
- wirtschaft-finanzen
Câu ví dụ
- Der Bruttoumsatz des Unternehmens stieg um 10%. — Doanh thu gộp của công ty đã tăng 10%.
- Bruttoumsatz minus Rabatte ergibt Nettoumsatz. — Doanh thu gộp trừ chiết khấu bằng doanh thu thuần.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'brutto' + 'Umsatz'.