der
Bugfix
B2//ˈbakˌfɪks//
sửa lỗi
bugfix
- Số nhiều
- die Bugfixes
- Chủ đề
- it-informatik
Câu ví dụ
- Ein Bugfix behebt Programmfehler. — Bản sửa lỗi khắc phục lỗi chương trình.
- Die Software erhielt einen Bugfix. — Phần mềm đã nhận được một bản sửa lỗi.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Anh 'bug' + 'fix'.