der
Bulle
B2//ˈbʊlə//
cảnh sát, người thực thi pháp luật
bull; cop (slang)
- Số nhiều
- die Bullen
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Die Bullen kamen zur Demonstration. — Cảnh sát đã đến cuộc biểu tình (tiếng lóng).
- Ein Bulle ist ein männliches Rind. — Bò đực là bò đực giống.
Mẹo ghi nhớ
- Trong tiếng lóng: 'Bulle' = cảnh sát (hơi xúc phạm).