die
Bummelbahn
B2//bʊməlbaːn//
tàu chạy chậm
slow train
- Số nhiều
- die Bummelbahnen
- Chủ đề
- verkehrsmittel
Câu ví dụ
- Die Bummelbahn fuhr nur 30 km/h. — Tàu chậm chỉ chạy 30 km/h.
- Mit der Bummelbahn durch die Landschaft zu fahren ist entspannend. — Đi tàu chậm qua vùng nông thôn rất thư giãn.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'bummeln' (đi lang thang) + 'Bahn'.