bummvoll
B2//ˈb̥umˌfɔl//
rất đầy, chật cứng
packed, jam-packed
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Der Zug war bummvoll. — Chuyến tàu chật cứng người.
- Ein bummvolles Stadion feierte den Sieg. — Một sân vận động đầy ắp người ăn mừng chiến thắng.
Mẹo ghi nhớ
- Tăng cường: 'bum(b)' + 'voll' (rất đầy).