der
Bypass
B2//ˈbaɪ̯ˌpas//
đường vòng, phẫu thuật bắc cầu
bypass (medical or road)
- Số nhiều
- die Bypässe
- Chủ đề
- medizin-vertieft
Câu ví dụ
- Der Patient benötigt einen Bypass. — Bệnh nhân cần phẫu thuật bắc cầu.
- Eine Umgehungsstraße ist ein Bypass. — Đường tránh là một đường vòng.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Anh.