der
Cache
B2//kæʃ//
bộ nhớ tạm thời
cache (computer)
- Số nhiều
- die Caches
- Chủ đề
- it-informatik
Câu ví dụ
- Der Cache speichert temporäre Daten. — Bộ nhớ đệm lưu trữ dữ liệu tạm thời.
- Leere den Cache deines Browsers. — Hãy xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Anh, giống đực.