calciumhaltiges
B2//kalkɪʊmhaltɪɡəs//
chứa canxi
containing calcium (inflected)
- Chủ đề
- gesundheit-ernaehrung
Câu ví dụ
- Ein calciumhaltiges Mineralwasser trinke ich. — Tôi uống nước khoáng chứa canxi.
- Calciumhaltiges Obst ist gut für die Knochen. — Trái cây giàu canxi tốt cho xương.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Calcium' + 'haltig'.