charismatisch
B2//kaʁɪsˈmaːtɪʃ//
có sức hút, lôi cuốn
charismatic
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Ein charismatischer Führer begeistert die Massen. — Một nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn truyền cảm hứng cho quần chúng.
- Sie ist sehr charismatisch. — Cô ấy rất lôi cuốn.
Mẹo ghi nhớ
- Tính từ từ 'Charisma'.