charmant
B2//ʃa(r)ˈmant//
duyên dáng, quyến rũ
charming
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Ein charmanter Kellner bediente uns. — Một người phục vụ duyên dáng phục vụ chúng tôi.
- Sie gab eine charmante Antwort. — Cô ấy đưa ra một câu trả lời duyên dáng.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Pháp 'charmant'.