die
Charmeoffensive
B2//ˈʃaʁmʔɔfɛnˌziːvə//
chiến dịch thu hút
charm offensive
- Số nhiều
- die Charmeoffensiven
- Chủ đề
- politik-gesellschaft
Câu ví dụ
- Der Politiker startete eine Charmeoffensive. — Chính trị gia đã phát động một chiến dịch lấy lòng.
- Die Charmeoffensive des Unternehmens war erfolgreich. — Chiến dịch lấy lòng của công ty đã thành công.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Charme' + 'Offensive'.