der
Chicagoer
B2//çɪkaɡɔɐ//
người Chicago
person from Chicago
- Số nhiều
- die Chicagoer
- Chủ đề
- geographie-laender
Câu ví dụ
- Ein Chicagoer erzählte mir von seiner Stadt. — Một người từ Chicago đã kể cho tôi về thành phố của anh ấy.
- Die Chicagoer sind stolz auf ihre Skyline. — Người dân Chicago tự hào về đường chân trời của họ.
Mẹo ghi nhớ
- Tên thành phố + '-er'.