die
Cloud
B2//klaʊ̯d//
đám mây, lưu trữ đám mây
cloud (computing)
- Số nhiều
- die Clouds
- Chủ đề
- it-informatik
Câu ví dụ
- Daten werden in der Cloud gespeichert. — Dữ liệu được lưu trữ trong đám mây.
- Die Cloud ermöglicht ortsunabhängiges Arbeiten. — Đám mây cho phép làm việc không phụ thuộc vào địa điểm.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Anh.