containern
B2//kɔnˈteːnɐn//
lấy thực phẩm từ thùng rác
to dumpster dive
- Chủ đề
- umwelt-nachhaltigkeit
Câu ví dụ
- Sie containern Lebensmittel, um Verschwendung zu vermeiden. — Họ lấy đồ ăn từ thùng rác để tránh lãng phí.
- Containern ist in Deutschland rechtlich umstritten. — Việc lấy đồ từ thùng rác ở Đức còn gây tranh cãi về mặt pháp lý.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'Container' + '-n'.