die
Coronaparty
B2//kɔʁɔnapaʁty//
tiệc trong thời gian đại dịch Corona
COVID party (irresponsible)
- Số nhiều
- die Coronapartys
- Chủ đề
- gesundheit-ernaehrung
Câu ví dụ
- Coronapartys sind gefährlich und verboten. — Các bữa tiệc trong đại dịch rất nguy hiểm và bị cấm.
- Jugendliche feierten eine Coronaparty. — Những người trẻ tuổi đã tổ chức một bữa tiệc trong đại dịch.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Corona' + 'Party'.