das
Cover
B2//ˈkavɐ//
bìa
cover (of book/magazine)
- Số nhiều
- die Cover
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Das Cover des Buches ist bunt. — Bìa của cuốn sách rất sặc sỡ.
- Ein ansprechendes Cover verkauft das Produkt. — Một bìa hấp dẫn sẽ bán được sản phẩm.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Anh.