cremigstem
B2//kʁəmɪɡstəm//
mịn màng nhất
most creamy (superlative dat.)
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Mit cremigstem Joghurt wurde er serviert. — Nó được phục vụ với sữa chua kem nhất.
- Cremigstem Geschmack fehlte nichts. — Hương vị kem nhất không thiếu thứ gì.
Mẹo ghi nhớ
- Superlative Dativ của 'cremig'.