das
Customizing
B2//kʊstɔmɪt͡sɪŋ//
tùy chỉnh, điều chỉnh theo yêu cầu
customizing (personalization)
- Số nhiều
- -
- Chủ đề
- technik-innovation
Câu ví dụ
- Customizing von Autos ist beliebt. — Việc tùy chỉnh ô tô rất phổ biến.
- Das Customizing der Software dauerte Stunden. — Việc tùy chỉnh phần mềm mất hàng giờ.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Anh 'customize'.