dachte mit
B2//daxtə mɪt//
nghĩ cùng
thought along (past)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Er dachte bei der Diskussion mit. — Anh ấy đã tham gia suy nghĩ trong cuộc thảo luận.
- Sie dachte aktiv mit. — Cô ấy đã tham gia tích cực suy nghĩ.
Mẹo ghi nhớ
- Quá khứ của 'mitdenken'.