die
Dämmung
B2//dɛmʊŋ//
sự cách nhiệt, sự cách âm
insulation
- Số nhiều
- die Dämmungen
- Chủ đề
- haus-garten
Câu ví dụ
- Eine gute Dämmung spart Heizkosten. — Cách nhiệt tốt giúp tiết kiệm chi phí sưởi ấm.
- Die Dämmung des Hauses wurde erneuert. — Lớp cách nhiệt của ngôi nhà đã được thay mới.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'dämmen' + '-ung'.