dafürhalten
B2//daˈfyːɐ̯ˌhaltn̩//
cho rằng, nghĩ rằng
to opine, believe
- Chủ đề
- nomen-verb-verbindungen
Câu ví dụ
- Ich halte dafür, dass er recht hat. — Tôi cho rằng anh ấy đúng.
- Man kann dafürhalten, dass dies falsch ist. — Người ta có thể cho rằng điều này là sai.
Mẹo ghi nhớ
- Tách: 'dafür|halten', hơi trang trọng.