die
Datenautobahn
B2//ˈdaːtn̩ˌʔaʊ̯tobaːn//
đường cao tốc dữ liệu
information superhighway
- Số nhiều
- -
- Chủ đề
- it-informatik
Câu ví dụ
- Die Datenautobahn ermöglicht schnelles Internet. — Đường cao tốc dữ liệu cho phép Internet tốc độ cao.
- Früher sprach man von der Datenautobahn. — Ngày xưa người ta nói về đường cao tốc thông tin.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Daten' + 'Autobahn'.