datieren
B2//datiːʁən//
đặt ngày, ghi ngày
to date (assign a date)
- Chủ đề
- zeitausdruecke
Câu ví dụ
- Das Manuskript wird auf das 15. Jahrhundert datiert. — Bản thảo được xác định niên đại vào thế kỷ 15.
- Sie datierte den Brief. — Cô ấy đã ghi ngày tháng cho bức thư.
Mẹo ghi nhớ
- Liên quan đến 'das Datum'.